
Extron
IPCP Pro 360Q xi
Add paragraph text. Click “Edit Text” to update the font, size and more. To change and reuse text themes, go to Site Styles.
Tính năng chính
Bộ xử lý điều khiển sử dụng CPU quad-core
Tích hợp bộ nhớ 2 GB RAM và 8 GB Flash, dung lượng gấp 4 lần thế hệ trước
Hỗ trợ các thiết bị TouchLink Pro touchpanels, eBUS® devices, Network Button Panels và giao diện mở rộng IPL EXP
Hỗ trợ các giao thức truyền thông bảo mật theo tiêu chuẩn công nghiệp
Hỗ trợ LinkLicense®
3 cổng AV LAN giúp tách biệt hệ thống AV khỏi mạng doanh nghiệp
Các cổng AV LAN hỗ trợ PoE+ để cấp nguồn trực tiếp cho thiết bị ngoại vi
Bảo mật, ổn định hệ thống và giảm xung đột mạng giữa AV và IT
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật | Chi Tiết |
|---|---|
Bộ nhớ | SDRAM: 2 GB |
Flash | 8 GB |
Phần mềm | Cấu hình: Global Configurator® Plus và Professional |
Lập trình | Global Scripter® |
Ứng dụng điều khiển | Extron Control |
Quản lý tài nguyên | GlobalViewer® Enterprise |
Tiện ích | Toolbelt, trang web nhúng |
Giao diện người dùng phần cứng | Tương thích: TouchLink® Pro touchpanels, Network Button Panels, eBUS® button panels |
Ethernet | NICs: 2 (1 LAN, 1 AV LAN) |
Switch | 1 AV LAN unmanaged 3‑port switch |
Cổng kết nối | LAN (1 RJ‑45 female), AV LAN (3 RJ‑45 female) |
Tốc độ dữ liệu | 10/100/1000Base‑T, half/full duplex, tự động nhận dạng |
Giao thức | ARP, DHCP, DNS, HTTP, HTTPS, ICMP, IEEE 802.1X, NTP, SFTP, SMTP, SNMP, SSH, TCP/IP, UDP/IP |
Cài đặt mặc định | LAN IP 192.168.253.250, Subnet 255.255.255.0, Gateway 0.0.0.0, DHCP off, DNS 127.0.0.1; AV LAN DHCP server có thể bật/tắt, IP mặc định 192.168.254.250 (tắt), 192.168.254.1 (bật), pool DHCP 192.168.254.100–149 |
Serial | 1 cổng RS‑232/RS‑422/RS‑485 (5‑pole captive screw) |
Baud rate | 300–115200 (mặc định 9600), 7/8 data bits, 1/2 stop bits, parity none/even/odd |
Digital I/O | 4 cổng vào/ra kỹ thuật số (cấu hình được) |
Input | 0–24 VDC, trở kháng >10k ohms, pull‑up 1k ohms đến +5 VDC |
Output | sink 250 mA từ 24 VDC max |
IR/Serial | 2 cổng lập trình: RS‑232 một chiều (±5 V) hoặc TTL IR (0–5 V), carrier/non‑carrier đến 300 kHz |
IR learning | 30–300 kHz, khoảng cách 5–30 cm |
Relay | 4 relay thường mở |
Rating | 24 VDC, 1 A |
eBUS | 1 cổng captive screw 5 pole (dùng 4 pole) |
Công suất đầu ra | 6 W |
Chiều dài cáp tối đa | 305 m cho toàn hệ thống |
Ngõ ra PoE+ chuyển mạch | 2 ngõ ra PoE+ chuyển mạch |
Công suất tối đa | 30 W mỗi cổng |
Power Sense | Phạm vi: 0–30 W |
Độ phân giải | 0,3 W |
Tổng quan | Nguồn cấp: nội bộ, 100–240 VAC, 50–60 Hz |
Tiêu thụ điện | 90,8 W (10,6 W khi không dùng eBUS/PoE+) |
Nhiệt độ hoạt động | 0–50 °C |
Nhiệt độ lưu trữ | –40–70 °C |
Độ ẩm | 10%–90%, không ngưng tụ |
Làm mát | đối lưu |
Tản nhiệt | 289,4 BTU/giờ (36,2 BTU/giờ khi không dùng eBUS/PoE+) |
Cơ khí | Gắn: rack mount (1U shelf), furniture mount (bracket kit) |
Vỏ | kim loại |
Kích thước | 43 × 221 × 267 mm (1U cao, nửa rack rộng) |
Trọng lượng | 1,3 kg |
Tuân thủ & Bảo hành | Chứng nhận: CE, C‑Tick, c‑UL, FCC Class A, ICES, KC, UL, VCCI |
Môi trường | RoHS, WEEE |
Bảo hành sản phẩm | 3 năm (parts & labor) |
Bảo hành nguồn Everlast | 7 năm (parts & labor) |
Tổng quan sản phẩm
Extron IPCP Pro 360Q xi là bộ xử lý điều khiển trung tâm thuộc dòng IP Link Pro xi Series, được thiết kế cho các hệ thống AV hiệu năng cao với dạng thiết kế nhỏ gọn half-rack.
Thiết bị sử dụng kiến trúc CPU quad-core, cho phép xử lý đồng thời nhiều thiết bị và luồng điều khiển với độ ổn định cao.
Điểm nổi bật của IPCP Pro 360Q xi là 3 cổng AV LAN chuyên dụng, cho phép hệ thống AV hoạt động trên mạng tách biệt với hạ tầng IT doanh nghiệp.
Điều này giúp tăng cường bảo mật, nâng cao độ ổn định hệ thống và giảm xung đột mạng.
Các cổng AV LAN cũng hỗ trợ PoE+, cho phép cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị như touch panel hoặc network button panel mà không cần nguồn rời.
Với nhiều giao diện điều khiển như serial, IR, relay và I/O cùng khả năng tương thích sâu với hệ sinh thái Extron, IPCP Pro 360Q xi là lựa chọn phù hợp cho phòng họp lớn, giảng đường, trung tâm điều hành và hệ thống AV đa thiết bị yêu cầu hiệu năng cao và kiến trúc mạng tách biệt.

.png)



