
Extron
IPCP Pro PCS1 xi
Add paragraph text. Click “Edit Text” to update the font, size and more. To change and reuse text themes, go to Site Styles.
Tính năng chính
Hệ thống điều khiển 4-Series® nâng cấp, tích hợp 2 GB SDRAM và 8 GB bộ nhớ Flash
Tích hợp CPU đa nhân 4-Series™ hiệu năng cao
Hỗ trợ điều khiển thiết bị qua ứng dụng iPhone®, iPad® và Android™
Hỗ trợ điều khiển XPanel trên máy tính và giao diện web
Kiến trúc lập trình dạng module linh hoạt
Tích hợp các cổng IR/serial, COM, I/O, relay, Cresnet® và Ethernet tốc độ cao
Cổng Control Subnet cung cấp mạng nội bộ riêng cho thiết bị Crestron®, hỗ trợ PoE+
Cổng USB 2.0 tốc độ cao và khe thẻ nhớ phía sau thiết bị
Hỗ trợ giao thức truyền thông bảo mật theo tiêu chuẩn công nghiệp
Hỗ trợ LinkLicense®
Tích hợp giám sát dòng điện thông minh với cảnh báo khi có sự cố
Duy trì trạng thái ổ cắm khi mất điện (power loss retention)
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật | Chi Tiết |
|---|---|
SDRAM | 1 GB |
Flash | 8 GB |
Cấu hình | Global Configurator® Plus và Professional |
Lập trình | Global Scripter® |
Ứng dụng điều khiển | Extron Control |
Quản lý tài nguyên | GlobalViewer® Enterprise |
Tiện ích | Toolbelt, trang web nhúng |
Tương thích | TouchLink® Pro touchpanels, Network Button Panels, eBUS® button panels |
NICs | 1 LAN |
Cổng kết nối | 1 RJ‑45 female |
Tốc độ dữ liệu | 10/100/1000Base‑T, half/full duplex, tự động nhận dạng |
Giao thức | ARP, DHCP, DNS, HTTP (redirect), HTTPS, ICMP, IEEE 802.1X, NTP, SFTP, SMTP, SNMP, SSH, TCP/IP, UDP/IP |
Cài đặt mặc định | IP 192.168.254.250, Subnet 255.255.255.0, Gateway 0.0.0.0, DHCP off, DNS 127.0.0.1 |
Kết nối | captive screw 3,5 mm, 3 pole, captive screw 3,5 mm, 4 pole |
Baud rate | 300–115200 (mặc định 9600), 8/7 data bits, 1/2 stop bits, parity none/even/odd |
Input | 0–24 VDC, trở kháng >10k ohms, pull‑up lập trình 1k ohms đến +5 VDC, 1 male IEC power connector |
Output | sink 250 mA từ 24 VDC max, 1 female IEC power connector |
1 cổng lập trình | RS‑232 một chiều (±5 V) hoặc TTL IR (0–5 V), carrier/non‑carrier đến 300 kHz |
Pin config | +V = +12 VDC, +S = tín hiệu dương, –S = tín hiệu âm, G = ground |
Cáp | Extron STP20‑2/1000 hoặc STP20‑2P/1000 |
Chiều dài tối đa | 305 m cho toàn hệ thống |
Công suất đầu ra | 6 W |
Điện áp | 100–240 VAC, 50–60 Hz |
Tải AC tối đa | 10 A, 1106 W @120 VAC; 2260 W @220 VAC |
Phạm vi | 0–10 A |
Độ phân giải | 100 mA |
Nguồn cấp | nội bộ, 100–240 VAC, 50–60 Hz |
Tiêu thụ điện | ~4,2–4,5 W |
Nhiệt độ hoạt động | 0–50 °C |
Nhiệt độ lưu trữ | –40–70 °C |
Độ ẩm | 10%–90%, không ngưng tụ |
Làm mát | đối lưu, không có khe thoát khí |
Tản nhiệt | ~14–15 BTU/giờ |
Gắn | rack mount (1U shelf), furniture mount (bracket kit) |
Vỏ | kim loại |
Kích thước | 43 × 109 × 203 mm |
Trọng lượng | 0,6 kg |
Chứng nhận | CE, C‑Tick, c‑UL, FCC Class A, ICES, KC, UL, VCCI |
Môi trường | RoHS, WEEE |
Tổng quan sản phẩm
Extron IPCP Pro PCS1 xi là bộ điều khiển trung tâm cao cấp thuộc dòng IP Link Pro xi Series, dùng để điều khiển thiết bị AV và quản lý nguồn trong cùng một hệ thống.
Ngoài khả năng xử lý điều khiển qua IP, thiết bị còn tích hợp điều khiển nguồn AC và giám sát dòng điện, giúp theo dõi trạng thái hoạt động của thiết bị theo thời gian thực.
Với kết nối Gigabit Ethernet, hiệu năng xử lý mạnh và bộ nhớ lớn, IPCP Pro PCS1 xi đảm bảo vận hành ổn định cho các hệ thống AV quy mô vừa và lớn.
Thiết bị hỗ trợ nhiều giao thức bảo mật và dễ dàng tích hợp trong hệ sinh thái Extron như TouchLink Pro và Global Configurator.
Giải pháp phù hợp cho phòng họp, trung tâm điều hành, giảng đường và các hệ thống điều khiển AV chuyên nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao.

.png)



