
Extron
IPCP Pro 255Q xi
Add paragraph text. Click “Edit Text” to update the font, size and more. To change and reuse text themes, go to Site Styles.
Tính năng chính
Bộ xử lý lõi tứ và bộ nhớ gấp bốn lần với 2 GB RAM và 8 GB Flash
Hỗ trợ các bảng cảm ứng TouchLink Pro, thiết bị eBUS®, bảng nút mạng và giao diện mở rộng IPL EXP
Cổng AV LAN cho phép cách ly các thiết bị AV khỏi mạng doanh nghiệp
Cổng LAN cho phép phát hiện, thiết lập và cập nhật phần mềm cho các thiết bị Extron được kết nối với cổng AV LAN
Hỗ trợ các giao thức truyền thông tiêu chuẩn ngành an toàn
Hỗ trợ LinkLicense®
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật | Chi Tiết |
|---|---|
Bộ nhớ | SDRAM: 2 GB |
Flash | 8 GB |
Phần mềm | Cấu hình: Global Configurator® Plus và Professional |
Lập trình | Global Scripter® |
Ứng dụng điều khiển | Extron Control |
Quản lý tài nguyên | GlobalViewer® Enterprise |
Tiện ích | Toolbelt, trang web nhúng |
Giao diện người dùng phần cứng | Tương thích: TouchLink® Pro touchpanels, Network Button Panels, eBUS® button panels |
Ethernet | NICs: 2 (1 LAN, 1 AV LAN) |
Cổng kết nối | 2 RJ‑45 female |
Tốc độ dữ liệu | 10/100/1000Base‑T, half/full duplex, tự động nhận dạng |
Giao thức | ARP, DHCP, DNS, HTTP, HTTPS, ICMP, IEEE 802.1X, NTP, SFTP, SMTP, SNMP, SSH, TCP/IP, UDP/IP |
Cài đặt mặc định | LAN IP 192.168.253.250, Subnet 255.255.255.0, Gateway 0.0.0.0, DHCP off, DNS 127.0.0.1; AV LAN DHCP server có thể bật/tắt, IP mặc định 192.168.254.250 (tắt), 192.168.254.1 (bật), pool DHCP 192.168.254.100–149 |
Serial | 1 cổng RS‑232/RS‑422/RS‑485 (5‑pole captive screw) |
Baud rate | 300–115200 (mặc định 9600), 7/8 data bits, 1/2 stop bits, parity none/even/odd |
Digital I/O | 4 cổng vào/ra kỹ thuật số (cấu hình được) |
Input | 0–24 VDC, trở kháng >10k ohms, pull‑up 1k ohms đến +5 VDC, 100–240 VAC, 50–60 Hz |
Output | sink 250 mA từ 24 VDC max, 12 VDC, 1.5 A, 18 W |
IR/Serial | 1 cổng lập trình: RS‑232 một chiều (±5 V) hoặc TTL IR (0–5 V), carrier/non‑carrier đến 300 kHz |
IR learning | 30–300 kHz, khoảng cách 5–30 cm |
Relay | 2 relay thường mở |
Rating | 24 VDC, 1 A |
Volume Control | 1 cổng điều khiển âm lượng (tương thích với một số ampli Extron) |
Ngõ ra điện áp điều khiển | 0–10 VDC |
eBUS | 1 cổng captive screw 5 pole (dùng 4 pole) |
Công suất đầu ra | 6 W |
Chiều dài cáp tối đa | 305 m cho toàn hệ thống |
Tiêu thụ điện | ~10,6 W (4 W khi không dùng eBUS) |
Nhiệt độ hoạt động | 0–50 °C |
Nhiệt độ lưu trữ | –40–70 °C |
Độ ẩm | 10%–90%, không ngưng tụ |
Làm mát | đối lưu |
Tản nhiệt | ~15–19 BTU/giờ |
Cơ khí | Gắn: rack mount (1U shelf), furniture mount (bracket kit) |
Vỏ | kim loại |
Kích thước | 43 × 109 × 152 mm (1U cao, quarter rack rộng) |
Trọng lượng | 0,4 kg |
Tuân thủ & Bảo hành | Chứng nhận: CE, C‑Tick, c‑UL, FCC Class A, ICES, KC, UL, VCCI |
Môi trường | RoHS, WEEE |
Bảo hành sản phẩm | 3 năm (parts & labor) |
Bảo hành nguồn Everlast | 7 năm (parts & labor) |
Tổng quan sản phẩm
Extron IPCP Pro 255Q xi là bộ xử lý điều khiển trung tâm thuộc dòng IP Link Pro xi, được thiết kế cho các hệ thống AV yêu cầu hiệu năng cao trong một kiểu dáng nhỏ gọn, chiếm khoảng một phần tư rack.
Thiết bị sử dụng kiến trúc CPU lõi tứ với dung lượng bộ nhớ lớn để xử lý nhiều thiết bị và tín hiệu điều khiển một cách nhanh chóng và đáng tin cậy.
Điểm nổi bật chính của IPCP Pro 255Q xi là mạng LAN AV chuyên dụng, tạo ra một mạng AV hoàn toàn độc lập, tách biệt khỏi mạng CNTT của doanh nghiệp.
Điều này giúp cải thiện bảo mật, đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống AV và giúp tránh xung đột mạng.
Thiết bị cũng cung cấp các cổng điều khiển thiết yếu bao gồm cổng nối tiếp, hồng ngoại, rơle và I/O, phù hợp cho phòng họp, phòng học và các hệ thống AV tích hợp với nhiều thiết bị.
Với hiệu năng lõi tứ, thiết kế nhỏ gọn và khả năng tích hợp linh hoạt trong hệ sinh thái Extron, IPCP Pro 255Q xi là lựa chọn lý tưởng cho các dự án cần một bộ điều khiển mạnh mẽ, nhỏ gọn với mạng LAN AV chuyên dụng.

.png)



